Luyện Thi TOEIC

Đáp án và Giải thích Chi tiết Test 1 Part 5 Đề YBM 2025

Đáp án và Giải thích Chi tiết Test 1 Part 5 Đề YBM 2025
Duong Thi Thu Yen
Duong Thi Thu Yen

🎯 Đáp án và Giải thích Chi tiết Test 1 Part 5 Đề YBM 2025: Chuẩn Bị Cho Kỳ Thi TOIEC Thành Công!

Phần thi TOEIC Part 5 (Hoàn thành câu) là cơ hội vàng để thí sinh thể hiện sự nắm vững ngữ pháp và từ vựng. Bài viết này tổng hợp chi tiết lời giải cho 30 câu hỏi của Test 1, Part 5, đề YBM 2025, giúp bạn học hỏi từ những lỗi sai và củng cố kiến thức.

I. Giải Chi tiết Câu 101 - 110 (Ngữ pháp & Từ loại)

Câu 101

The town council must be given advance notice of ------ to official historic structures.

A. modifications

B. modifying

C. modified

D. modifies

Đáp án đúng: A. modifications

Giải thích:

Vị trí trống cần một danh từ đứng sau giới từ "of". Cấu trúc "advance notice of something" (thông báo trước về điều gì) là cấu trúc cố định. Modifications (những sự thay đổi) là danh từ số nhiều, phù hợp nhất về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Câu 102

Upon its founder's retirement, the magazine published a special article on ---- achievements.

A. he

B. him

C. his

D. himself

Đáp án đúng: C. his

Giải thích:

Cần một tính từ sở hữu (his - của anh ấy) để bổ nghĩa cho danh từ "achievements" (thành tựu) và chỉ sự sở hữu của người sáng lập (founder).

Câu 103

Many restaurants have --- been using mobile apps to manage their staff work schedules.

A. successfully

B. succeeding

C. succeeded

D. successes

Đáp án đúng: A. successfully

Giải thích:

Trong thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (have been using), cần một trạng từ (successfully) để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động diễn ra.

Câu 104

Mena Hotel has prospered mainly because its management understands --- to create comfortable spaces for guests.

A. yet

B. how

C. about

D. that

Đáp án đúng: B. how

Giải thích:

Đây là cấu trúc phổ biến: "understand how to do something" (hiểu cách làm gì đó). How (cách thức/làm thế nào) phù hợp để dẫn dắt to-infinitive.

Câu 105

Ms. Cox's computer is --—- old that it cannot run the new teleconferencing software.

A. too

B. soon

C. enough

D. so

Đáp án đúng: D. so

Giải thích:

Câu này sử dụng cấu trúc chỉ kết quả: "so + tính từ + that + mệnh đề" (quá... đến nỗi mà...). So kết hợp với that tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh và phù hợp.

Câu 106

Focus group participants are instructed --- the group's discussions confidential.

A. keeping

B. keeps

C. to keep

D. having kept

Đáp án đúng: C. to keep

Giải thích:

Động từ "instruct" (chỉ dẫn) ở thể bị động (are instructed) thường đi với động từ nguyên mẫu có to, tạo thành cấu trúc "be instructed to do something".

Câu 107

Visit our Web site to learn the sources of the ingredients used ----- our products.

A. from

B. to

C. in

D. up

Đáp án đúng: C. in

Giải thích:

Cần giới từ "in" để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần và sản phẩm, cấu trúc cố định là "be used in something" (được sử dụng trong cái gì).

Câu 108

Donors to nonprofit organizations receive ---- tax benefits under the province's new tax policy.

A. dominant

B. generous

C. enthusiastic

D. respective

Đáp án đúng: B. generous

Giải thích:

Cần một tính từ (generous - rộng rãi/hào phóng) để bổ nghĩa cho danh từ "tax benefits" (lợi ích thuế). Cụm "generous benefits" là một collocation phổ biến.

Câu 109

----- the renovation of its office is completed, most Montes Corporation employees will be working remotely.

A. Finally

B. During

C. Around

D. Until

Đáp án đúng: D. Until

Giải thích:

Cần một liên từ thời gian (Until - cho đến khi) để kết nối hai mệnh đề, diễn tả hành động làm việc từ xa sẽ tiếp tục cho đến khi việc cải tạo hoàn thành.

Câu 110

The Steppville Star Award honors citizens who have made ----- contributions to the community.

A. meaningful

B. mean

C. meaning

D. meaningfully

Đáp án đúng: A. meaningful

Giải thích:

Cần một tính từ (meaningful - có ý nghĩa) để bổ nghĩa cho danh từ "contributions" (đóng góp), tạo thành cụm từ "meaningful contributions".

II. Giải Chi tiết Câu 111 - 120 (Từ vựng & Cấu trúc)

Câu 111

The Drayton supermarket chain claims that the ------ of its frozen foods is carried out via state-of-the-art refrigerated trucks.

A. variety

B. transport

C. appraisal

D. freshness

Đáp án đúng: B. transport

Giải thích:

Ngữ cảnh nhắc đến việc sử dụng xe tải đông lạnh (refrigerated trucks), chức năng của xe tải là transport (vận chuyển). Transport là danh từ phù hợp nhất về nghĩa.

Câu 112

The Lytleton Historical Archives prohibits the ----- of its collection by visitors.

A. photocopier

B. photocopying

C. photocopied

D. photocopy

Đáp án đúng: B. photocopying

Giải thích:

Sau mạo từ "the" và trước giới từ "of", ta cần một danh động từ (photocopying - việc sao chép) để chỉ hành động bị cấm.

Câu 113

Even though the company has been outperformed by competitors in recent years, it is still -----.;

A. profit

B. profited

C. profitably

D. profitable

Đáp án đúng: D. profitable

Giải thích:

Sau động từ "to be" (is), cần một tính từ (profitable - có lợi nhuận) để mô tả trạng thái của chủ ngữ (công ty).

Câu 114

Market research shows that most people ---- Hardwood Gym's membership fee pricing very reasonable.

A. appreciate

B. consider

C. agree

D. view

Đáp án đúng: B. consider

Giải thích:

Cần một động từ tuân theo cấu trúc: Verb + Object + Adjective (Động từ + Tân ngữ + Tính từ bổ ngữ). Consider (cho rằng/nhận định) là động từ phù hợp nhất.

Câu 115

Regardless of ---- goods are being stored there at the moment, the warehouse must be secured at night.

A. either

B. while

C. whether

D. following

Đáp án đúng: C. whether

Giải thích:

Cụm từ "Regardless of" (bất kể) thường đi với whether (có... hay không) khi giới thiệu một mệnh đề chỉ sự lựa chọn/điều kiện.

Câu 116

The social media platform Connectra deletes all of the data associated with ------ user accounts after one year.

A. inactive

B. indirect

C. unlikely

D. unmistakable

Đáp án đúng: A. inactive

Giải thích:

Về mặt ngữ nghĩa, công ty sẽ xóa dữ liệu của các tài khoản inactive (không hoạt động) sau một thời gian. Cần một tính từ để bổ nghĩa cho "user accounts".

Câu 117

The ability to broadcast live video through Showvia is the platform's most ---- requested feature.

A. potentially

B. sharply

C. perfectly

D. heavily

Đáp án đúng: D. heavily

Giải thích:

Cần một trạng từ (heavily - nhiều/mạnh mẽ) để bổ nghĩa cho phân từ "requested", tạo thành cụm từ cố định "most heavily requested" (được yêu cầu nhiều nhất).

Câu 118

An efficiency consultant could help us ---- parts of our production process that should be simplified.

A. identify

B. prevent

C. ensure

D. excel

Đáp án đúng: A. identify

Giải thích:

Sau trợ động từ "could help us", cần một động từ nguyên mẫu chỉ hành động. Vai trò của chuyên gia tư vấn là identify (xác định/nhận diện) các vấn đề.

Câu 119

There is ---- more skilled at attracting positive media attention than our new head of public relations.

A. other

B. anyone

C. whoever

D. no one

Đáp án đúng: D. no one

Giải thích:

Đây là cấu trúc so sánh nhất dạng phủ định: "There is no one more... than..." (Không có ai... hơn...), ngụ ý người đó là giỏi nhất. No one là đại từ phủ định phù hợp.

Câu 120

---- the projector in the conference room broke down, the IT team was able to fix it before the meeting was scheduled to start.

A. Unless

B. Besides

C. Although

D. Amid

Đáp án đúng: C. Although

Giải thích:

Cần một liên từ chỉ sự nhượng bộ/tương phản (Although - mặc dù) giữa sự cố máy chiếu bị hỏng và việc được sửa kịp thời.

III. Giải Chi tiết Câu 121 - 130 (Tổng hợp)

Câu 121

Ms. Cardenas is trying to improve her career —-- by earning additional qualifications.

A. intentions

B. prospects

C. selections

D. obstacles

Đáp án đúng: B. prospects

Giải thích:

Cần một danh từ phù hợp với ngữ cảnh cải thiện sự nghiệp. Prospects (triển vọng) tạo thành cụm từ "career prospects" (triển vọng nghề nghiệp).

Câu 122

Many reviews of Silver Sword give special praise to its director for the thrilling action scene --- the end of the film.

A. near

B. except

C. like

D. upon

Đáp án đúng: A. near

Giải thích:

Cần một giới từ chỉ vị trí gần thời điểm kết thúc bộ phim. Near (gần) tạo thành cụm từ "near the end".

Câu 123

The interior decorator explained that measuring the lobby's dimensions ---- was an important part of her planning process.

A. highly

B. precisely

C. extremely

D. identically

Đáp án đúng: B. precisely

Giải thích:

Cần một trạng từ (precisely - chính xác) để bổ nghĩa cho động từ "measuring" (đo đạc), chỉ cách thức đo.

Câu 124

---- its limited collection of artworks, the Zielinski Museum consistently attracts remarkable numbers of visitors.

A. Among

B. Along with

C. In spite of

D. Rather than

Đáp án đúng: C. In spite of

Giải thích:

Cần một cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ/tương phản (In spite of - mặc dù) giữa việc có bộ sưu tập hạn chế và việc thu hút nhiều khách.

Câu 125

Now that Mr. Jo —--- from the firm, another attorney at South Bay Law Group is overseeing our legal affairs.

A. departing

B. has departed

C. to depart

D. depart

Đáp án đúng: B. has departed

Giải thích:

Cụm từ "Now that" (bây giờ khi mà) thường đi với thì Hiện tại Hoàn thành (has departed) để chỉ một hành động đã hoàn thành và tạo ra kết quả ở hiện tại.

Câu 126

The state environmental agency has made ----- progress in reducing air pollution.

A. impressively

B. impressed

C. impressive

D. impressions

Đáp án đúng: C. impressive

Giải thích:

Cần một tính từ (impressive - ấn tượng) đứng trước danh từ "progress" (tiến bộ) để bổ nghĩa, tạo thành cụm "impressive progress".

Câu 127

Please draw up a list of alternative dinner venues ----- the clients do not want to go to the Italian restaurant.

A. after all

B. apart from

C. which

D. in case

Đáp án đúng: D. in case

Giải thích:

Cần cụm từ chỉ mục đích phòng ngừa cho một tình huống không mong muốn: "in case" (phòng trường hợp).

Câu 128

----- the popularity of the résumé writing workshop, the library will decide whether to hold other events for job seekers.

A. Depending on

B. Just as

C. Not only

D. Provided that

Đáp án đúng: A. Depending on

Giải thích:

Cần một cụm từ chỉ sự phụ thuộc vào một yếu tố để ra quyết định: "Depending on" (tùy thuộc vào).

Câu 129

No other salesperson at Jinkwang Laboratories can speak ----- about the advantages of its medical devices than Vincent Cobb.

A. persuasive

B. persuasively

C. most persuasive

D. more persuasively

Đáp án đúng: D. more persuasively

Giải thích:

Đây là cấu trúc so sánh hơn với "No other... than". Cần một trạng từ so sánh hơn (more persuasively - thuyết phục hơn) để bổ nghĩa cho động từ "speak" (nói).

Câu 130

Whitlow Engineering ---- a summer internship program for university students for the past five years.

A. is conducting

B. will be conducting

C. has been conducting

D. would have been conducting

Đáp án đúng: C. has been conducting

Giải thích:

Cụm từ "for the past five years" (trong 5 năm qua) là dấu hiệu của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (has been conducting), diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại.

Bạn đã có lời giải chi tiết, nhưng cách tốt nhất để ghi nhớ và cải thiện tốc độ là thực hành. Hãy trải nghiệm bộ đề YBM 2025 ngay trên nền tảng luyện thi chuẩn mô phỏng thi thật.

Bấm vào link dưới đây để truy cập App hoặc Web và làm bài TOEIC Part 7 - Test 10 trực tiếp:

Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm TOEIC cao nhất!


📚 Thêm Bài Viết Hữu Ích

Khám phá thêm nhiều bài viết về TOEIC, mẹo học tập và chiến lược thi cử