Luyện Thi TOEIC

Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 2 Đề YBM 2025

Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 2 Đề YBM 2025

🚀 Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 2 Đề YBM 2025: Nắm Vững Ngữ Pháp TOEIC!

Chào mừng bạn đến với phần giải chi tiết cho Part 5 (Hoàn thành câu) của Test 2 trong bộ đề TOEIC YBM 2025. Phần thi này là trọng tâm giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng, từ đó cải thiện điểm số tổng thể.

Bài viết này cung cấp lời giải cụ thể cho 30 câu hỏi từ 101 đến 130, tập trung vào việc xác định loại từ, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng từ vựng chính xác.

I. Giải Chi tiết Câu 101 - 110 (Ngữ pháp & Từ loại)

Câu 101

If you are not ---- with the service you receive at Luxe Salon, let our manager know.

A. pleased

B. pleasure

C. pleasing

D. please

Đáp án đúng: A. pleased

Giải thích:

Cần một tính từ để diễn tả cảm xúc/trạng thái của chủ ngữ "you" sau động từ to be (are). Cấu trúc cố định là "be pleased with something" (hài lòng với điều gì đó). Pleased là tính từ (dạng quá khứ phân từ) phù hợp.

Câu 102

When searching for an auto glass repair shop, make sure to choose one that has certified technicians like -----

A. we

B. our

C. ours

D. ourselves

Đáp án đúng: C. ours

Giải thích:

Vị trí trống cần một đại từ sở hữu (ours) để thay thế cho cụm danh từ "our technicians" (thợ kỹ thuật của chúng tôi) nhằm tránh lặp từ. Đại từ sở hữu có thể đứng một mình.

Câu 103

The company's investment in renewable energy will save millions of dollars in utility costs -----.

A. finally

B. approximately

C. ultimately

D. consequently

Đáp án đúng: C. ultimately

Giải thích:

Cần một trạng từ chỉ kết quả cuối cùng/về lâu dài. Ultimately (cuối cùng, sau cùng) phù hợp nhất về nghĩa: việc đầu tư sẽ cuối cùng tiết kiệm được chi phí.

Câu 104

When the new office policy was introduced, it was met with some -----, but it is now widely accepted.

A. resistance

B. resist

C. resistant

D. resisting

Đáp án đúng: A. resistance

Giải thích:

Sau lượng từ "some" và trước dấu phẩy, cần một danh từ làm tân ngữ cho động từ "met with". Resistance (sự phản đối/sự chống cự) là danh từ phù hợp.

Câu 105

The company will provide staff with a laptop, a mobile phone, and other supplies that are ----- to their work.

A. essential

B. essentially

C. essence

D. essentials

Đáp án đúng: A. essential

Giải thích:

Sau động từ to be (are), cần một tính từ để mô tả các vật dụng. Essential (cần thiết/thiết yếu) là tính từ phù hợp, tạo thành cụm "essential to" (thiết yếu cho/cần thiết cho).

Câu 106

The newly hired clerk handled the customer’s complex request with a high degree of -----.

A. professionalism

B. profession

C. professional

D. professionally

Đáp án đúng: A. professionalism

Giải thích:

Vị trí trống nằm sau giới từ "of", sau mạo từ "a" và trước dấu chấm, cần một danh từ. Professionalism (tính chuyên nghiệp) là danh từ trừu tượng phù hợp về nghĩa.

Câu 107

The director's presentation was quite persuasive, but ----- the board voted against his proposal.

A. since

B. meanwhile

C. even so

D. such as

Đáp án đúng: C. even so

Giải thích:

Cần một trạng từ liên kết chỉ sự tương phản/nhượng bộ. Even so (mặc dù vậy/dù đã thế) là cụm từ phù hợp, diễn tả sự tương phản giữa bài thuyết trình thuyết phục và kết quả bỏ phiếu phủ quyết.

Câu 108

----- the weather forecast calls for heavy rain, the outdoor concert will be moved inside the city auditorium.

A. Although

B. Provided that

C. In order that

D. Since

Đáp án đúng: D. Since

Giải thích:

Cần một liên từ chỉ nguyên nhân (bởi vì). Since (bởi vì/do) là liên từ phù hợp để giải thích lý do buổi hòa nhạc được chuyển vào trong (vì dự báo mưa lớn).

Câu 109

You must submit your expense report to the accounting department ---- you are fully reimbursed.

A. before

B. during

C. while

D. yet

Đáp án đúng: A. before

Giải thích:

Cần một liên từ thời gian. Before (trước khi) phù hợp nhất về nghĩa, vì việc nộp báo cáo chi phí phải diễn ra trước khi bạn được hoàn lại tiền.

Câu 110

A new employee must receive proper training ---- the person can begin working on the factory floor.

A. where

B. however

C. before

D. what

Đáp án đúng: C. before

Giải thích:

Tương tự câu 109, cần một liên từ thời gian. Before (trước khi) là liên từ chính xác, diễn tả việc đào tạo phải được hoàn thành trước khi người đó bắt đầu làm việc.

II. Giải Chi tiết Câu 111 - 120 (Từ vựng & Cấu trúc)

Câu 111

The new recycling program has the support of all the building's ----- except for the commercial tenants.

A. occupants

B. occupations

C. occupied

D. occupying

Đáp án đúng: A. occupants

Giải thích:

Cần một danh từ số nhiều để chỉ những người sinh sống/làm việc trong tòa nhà, đối lập với "commercial tenants". Occupants (người cư ngụ/người sử dụng) là danh từ phù hợp nhất.

Câu 112

Once the contract is signed by both parties, it will become legally -----.

A. binding

B. binder

C. bind

D. bound

Đáp án đúng: A. binding

Giải thích:

Cần một tính từ để mô tả hợp đồng sau khi ký. Binding (ràng buộc) là tính từ V-ing (dạng chủ động) dùng để mô tả tính chất của hợp đồng: legally binding (ràng buộc về mặt pháp lý).

Câu 113

The company provides a shuttle service to transport employees to and ---- the train station.

A. forth

B. around

C. from

D. toward

Đáp án đúng: C. from

Giải thích:

Đây là cụm từ cố định (collocation) chỉ sự di chuyển qua lại: to and from (đến và đi từ).

Câu 114

The local business association is hosting a seminar on effective strategies for ----- small businesses.

A. promotion

B. promote

C. promotional

D. promoting

Đáp án đúng: D. promoting

Giải thích:

Vị trí trống cần một danh động từ (promoting - việc quảng bá) hoặc danh từ để hoàn thành cụm giới từ "for + V-ing", và động từ này cần có tân ngữ là "small businesses".

Câu 115

Ms. Rodriguez’s presentation was full of useful insights, but its length was deemed ---- for the time allotted.

A. excessive

B. excess

C. excessively

D. exceeded

Đáp án đúng: A. excessive

Giải thích:

Sau động từ "to be" (was deemed - được xem là), cần một tính từ để mô tả độ dài. Excessive (quá mức) là tính từ phù hợp: độ dài quá mức so với thời gian cho phép.

Câu 116

The software will be updated by the IT team during the weekend, ---- to avoid disrupting the workday.

A. consequently

B. precisely

C. purposely

D. frequently

Đáp án đúng: C. purposely

Giải thích:

Cần một trạng từ chỉ mục đích. Purposely (một cách có chủ đích/cố ý) phù hợp về nghĩa: việc cập nhật được thực hiện có chủ đích vào cuối tuần để tránh gián đoạn công việc.

Câu 117

Please save your documents to the main server ---- than on your personal computer.

A. instead

B. as soon

C. rather

D. no sooner

Đáp án đúng: C. rather

Giải thích:

Đây là cấu trúc so sánh: rather than (thay vì). Cụm này diễn tả sự ưu tiên một hành động này hơn hành động khác (lưu vào server thay vì máy tính cá nhân).

Câu 118

The company’s revenue has remained surprisingly ---- throughout the first half of the year.

A. stability

B. stable

C. stabilize

D. stably

Đáp án đúng: B. stable

Giải thích:

Sau trạng từ "surprisingly" và động từ "remained" (đã duy trì), cần một tính từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ (revenue). Stable (ổn định) là tính từ phù hợp.

Câu 119

The final version of the employee handbook is ---- identical to the draft version.

A. almost

B. near

C. close

D. hardly

Đáp án đúng: A. almost

Giải thích:

Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ "identical" (giống hệt). Almost (gần như) là trạng từ diễn tả sự gần giống về mức độ: almost identical (gần như giống hệt).

Câu 120

Please note that no ---- for the upcoming software training session will be permitted.

A. cancellations

B. canceled

C. canceling

D. cancel

Đáp án đúng: A. cancellations

Giải thích:

Sau từ phủ định "no" và trước giới từ "for", cần một danh từ làm trung tâm. Cancellations (sự hủy bỏ) là danh từ phù hợp nhất về nghĩa.

III. Giải Chi tiết Câu 121 - 130 (Tổng hợp)

Câu 121

All department heads are expected to attend the weekly meeting ---- they have conflicting appointments.

A. so that

B. although

C. even though

D. unless

Đáp án đúng: D. unless

Giải thích:

Cần một liên từ chỉ điều kiện phủ định. Unless (trừ khi) phù hợp nhất về nghĩa: các trưởng phòng phải tham dự trừ khi họ có lịch hẹn trùng lặp.

Câu 122

The director decided to proceed with the hiring process ---- of the ongoing negotiations.

A. even

B. regardless

C. whether

D. what

Đáp án đúng: B. regardless

Giải thích:

Cần từ tạo thành cụm giới từ cố định: regardless of (bất kể/bất chấp). Cụm này phù hợp để diễn tả hành động tiến hành tuyển dụng bất chấp các cuộc đàm phán đang diễn ra.

Câu 123

The new computer equipment is relatively easy to install and requires ---- setup time.

A. minimal

B. minimally

C. minimum

D. minimize

Đáp án đúng: A. minimal

Giải thích:

Cần một tính từ (minimal - tối thiểu) để bổ nghĩa cho danh từ "setup time" (thời gian cài đặt).

Câu 124

The factory supervisor is responsible for ---- that all safety procedures are followed.

A. ensuring

B. ensure

C. ensured

D. ensures

Đáp án đúng: A. ensuring

Giải thích:

Sau giới từ "for", động từ phải ở dạng V-ing (danh động từ). Ensuring (đảm bảo) là danh động từ phù hợp, tạo thành cụm "responsible for ensuring".

Câu 125

The company's policy states that a personal laptop can be used for work, ---- it has been approved by the IT department.

A. during

B. providing

C. as if

D. such that

Đáp án đúng: B. providing

Giải thích:

Providing (that) là một liên từ có nghĩa là "với điều kiện là". Cụm này phù hợp nhất về nghĩa, diễn tả điều kiện để sử dụng laptop cá nhân là nó phải được IT phê duyệt.

Câu 126

A new employee must complete a training program ---- as they can learn about the company’s rules and procedures.

A. so

B. such

C. even

D. well

Đáp án đúng: A. so

Giải thích:

Cần một từ để tạo thành cấu trúc chỉ mục đích: so that (để mà). So phù hợp để hoàn thành cấu trúc "so as they can learn" (hoặc so that).

Câu 127

The director has made a difficult decision that will ---- affect the entire marketing department.

A. significance

B. significant

C. significantly

D. signifying

Đáp án đúng: C. significantly

Giải thích:

Cần một trạng từ (significantly - đáng kể) để bổ nghĩa cho động từ "affect" (ảnh hưởng).

Câu 128

The company will provide all attendees with a comprehensive folder, ---- a schedule of events and speaker biographies.

A. contained

B. containing

C. container

D. contain

Đáp án đúng: B. containing

Giải thích:

Cần một động từ ở dạng V-ing để tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn chủ động (a folder which contains $\rightarrow$ a folder containing).

Câu 129

Considering the feedback from the focus group, we should choose a more ---- font for the product label.

A. Because

B. Whether

C. Considering

D. Alongside

Đáp án đúng: C. Considering

Giải thích:

Considering (xét đến/cân nhắc đến) là phân từ hiện tại dùng như một giới từ, phù hợp nhất để chỉ việc dựa vào phản hồi để đưa ra quyết định.

Câu 130

Following Thursday's training, Ms. Adkins ----- the advantages of the new database software.

A. acknowledged

B. nominated

C. belonged

D. permitted

Đáp án đúng: A. acknowledged

Giải thích:

Cần một động từ diễn tả hành động đã hoàn thành sau buổi đào tạo (Following Thursday's training). Acknowledged (công nhận/thừa nhận) là động từ phù hợp nhất về nghĩa: cô Adkins công nhận những ưu điểm của phần mềm.

Bạn đã có lời giải chi tiết, nhưng cách tốt nhất để ghi nhớ và cải thiện tốc độ là thực hành. Hãy trải nghiệm bộ đề YBM 2025 ngay trên nền tảng luyện thi chuẩn mô phỏng thi thật.

Bấm vào link dưới đây để truy cập App hoặc Web và làm bài TOEIC Part 7 - Test 10 trực tiếp:

Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và bứt phá điểm số TOEIC!


📚 Thêm Bài Viết Hữu Ích

Khám phá thêm nhiều bài viết về TOEIC, mẹo học tập và chiến lược thi cử