Luyện Thi TOEIC

Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 10 Đề YBM 2025

Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 10 Đề YBM 2025
Duong Thi Thu Yen
Duong Thi Thu Yen

🏆 Đáp án và Giải Chi Tiết Part 5 Test 10 Đề YBM 2025: Bứt Phá Điểm Ngữ Pháp!

Chào mừng bạn đến với phần giải chi tiết cho Part 5 (Hoàn thành câu) của Test 10 trong bộ đề TOEIC YBM 2025. Phần thi này không chỉ kiểm tra ngữ pháp mà còn đánh giá khả năng sử dụng từ vựng chuẩn xác của bạn.

Bài viết này cung cấp lời giải cụ thể cho 30 câu hỏi từ 101 đến 130, giúp bạn hiểu rõ nguyên tắc lựa chọn đáp án đúng và tránh những lỗi sai thường gặp.

I. Giải Chi tiết Câu 101 - 110 (Ngữ pháp & Từ loại)

Câu 101

The Palumbo Tulip Garden has become a major ---- for tourists.

A. attracted

B. attractive

C. attractively

D. attraction

Đáp án đúng: D. attraction

Giải thích:

Sau mạo từ "a" và tính từ "major", vị trí trống cần một danh từ làm bổ ngữ. Attraction (điểm thu hút) là danh từ phù hợp nhất về nghĩa trong ngữ cảnh du lịch, tạo thành cụm "a major attraction".

Câu 102

Employees who work on the fourth floor may use the third-floor break room while ----- is being renovated.

A. their

B. theirs

C. them

D. they

Đáp án đúng: B. theirs

Giải thích:

Vị trí trống cần một đại từ sở hữu làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ ("...is being renovated"). Theirs (của họ) là đại từ sở hữu, thay thế cho cụm danh từ "their break room" để tránh lặp lại.

Câu 103

Ms. Chen will receive a sizable bonus for generating the highest sales figures in the last quarter, -----.

A. specifically

B. eventually

C. accordingly

D. consequently

Đáp án đúng: C. accordingly

Giải thích:

Cần một trạng từ chỉ sự tương xứng/phù hợp. Accordingly (tương ứng/theo đó) có nghĩa là cô Chen nhận được khoản thưởng tương xứng với thành tích bán hàng cao nhất của mình.

Câu 104

The financial report states that the company's operating costs have decreased ---- in the past year.

A. substantial

B. substantially

C. substantiate

D. substantiation

Đáp án đúng: B. substantially

Giải thích:

Cần một trạng từ (substantially - đáng kể) để bổ nghĩa cho động từ "decreased" (đã giảm). Trạng từ thường đứng sau động từ để mô tả mức độ của hành động.

Câu 105

The restaurant's grand opening was postponed ---- an electrical problem could be fixed.

A. while

B. until

C. since

D. so that

Đáp án đúng: B. until

Giải thích:

Cần một liên từ thời gian (until - cho đến khi) để chỉ mốc thời gian hành động chính (hoãn khai trương) kết thúc, tức là hoãn cho đến khi sự cố điện được khắc phục.

Câu 106

Mr. Kim will soon decide ---- to hire a new assistant manager or assign the role to a current staff member.

A. if

B. whether

C. unless

D. also

Đáp án đúng: B. whether

Giải thích:

Cấu trúc "decide whether to V or V" (quyết định có nên làm cái này hay làm cái kia) là cấu trúc chuẩn. Whether (liệu rằng/có hay không) phù hợp để giới thiệu hai lựa chọn đối lập (hire new / assign to current staff).

Câu 107

The design of the new computer monitor is sleek, but its features are not ---- different from the older model's.

A. notably

B. notably for

C. notable

D. notability

Đáp án đúng: A. notably

Giải thích:

Cần một trạng từ (notably - đáng kể/đáng chú ý) để bổ nghĩa cho tính từ "different" (khác biệt) và diễn tả mức độ khác biệt.

Câu 108

The new manager's confidence is obvious, but she is sometimes accused of being a bit too ----.

A. assertive

B. asserted

C. asserting

D. asserts

Đáp án đúng: A. assertive

Giải thích:

Sau động từ "to be" (is) và trạng từ chỉ mức độ "too", cần một tính từ để mô tả tính cách của chủ ngữ (she). Assertive (quả quyết/quyền đoán) là tính từ phù hợp về nghĩa.

Câu 109

The public is allowed to enter the manufacturing plant ---- its normal business hours.

A. instead of

B. as long as

C. by means of

D. outside of

Đáp án đúng: D. outside of

Giải thích:

Cần một cụm giới từ chỉ ngoại lệ về thời gian. Outside of (ngoài/ngoại trừ) mang nghĩa là công chúng được phép vào nhà máy ngoài giờ làm việc bình thường.

Câu 110

Please read the accompanying document carefully to determine ----- you are eligible for the travel reimbursement.

A. which

B. how

C. when

D. if

Đáp án đúng: D. if

Giải thích:

Động từ "determine" (xác định/quyết định) thường đi với if hoặc whether để giới thiệu một mệnh đề danh từ mang tính chất nghi vấn. If (liệu rằng) phù hợp nhất với ngữ cảnh kiểm tra điều kiện (eligible).

II. Giải Chi tiết Câu 111 - 120 (Từ vựng & Cấu trúc)

Câu 111

All employees must submit the requested information by the deadline, or the company will assume ----.

A. uninterested

B. uninteresting

C. indifference

D. indifferent

Đáp án đúng: C. indifference

Giải thích:

Sau động từ "assume" (cho rằng/giả định), cần một danh từ làm tân ngữ trực tiếp. Indifference (sự thờ ơ/sự thiếu quan tâm) là danh từ phù hợp nhất với ngữ cảnh công ty sẽ cho rằng nhân viên thờ ơ nếu họ không nộp tài liệu.

Câu 112

Please ensure that the newly hired engineers have ---- access to all company files related to the project.

A. secure

B. secured

C. securing

D. securely

Đáp án đúng: A. secure

Giải thích:

Cần một tính từ (secure - an toàn) để bổ nghĩa cho danh từ "access" (quyền truy cập). Cụm từ "secure access" (quyền truy cập an toàn) là collocation phổ biến.

Câu 113

The team should consider offering a more flexible work schedule to address the recent ---- of employees.

A. departure

B. departing

C. departs

D. departed

Đáp án đúng: A. departure

Giải thích:

Sau mạo từ "the" và trước giới từ "of", cần một danh từ làm trung tâm. Departure (sự ra đi/nghỉ việc) là danh từ phù hợp nhất với ngữ cảnh công ty cần giải quyết vấn đề nhân viên nghỉ việc.

Câu 114

The price of the apartment units for rent is quite high, but the amenities offered are worth the extra ----.

A. expense

B. expenses

C. expended

D. expending

Đáp án đúng: A. expense

Giải thích:

Cần một danh từ không đếm được hoặc danh từ số ít để hoàn thành cấu trúc "the extra X" (chi phí phụ thêm). Expense (chi phí) phù hợp nhất, chỉ số tiền cần trả thêm.

Câu 115

Dr. Chen's discovery that a certain food additive causes adverse reactions in some children was extremely ----.

A. disturbing

B. disturbed

C. disturbingly

D. disturbance

Đáp án đúng: A. disturbing

Giải thích:

Sau động từ "to be" (was), cần một tính từ để mô tả chủ ngữ (discovery - phát hiện). Phát hiện đó mang tính chất gây lo lắng/rắc rối, do đó dùng tính từ V-ing: disturbing.

Câu 116

This memo serves as notification that the contract between the two companies will be terminated at the end of the month, as ----.

A. anticipated

B. anticipating

C. anticipate

D. to anticipate

Đáp án đúng: A. anticipated

Giải thích:

Cần một quá khứ phân từ để tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn bị động (as it was anticipated - như đã được dự đoán). Anticipated (đã được dự đoán) là quá khứ phân từ phù hợp.

Câu 117

Mr. Kim will be meeting with the accounting staff next week to discuss the most ---- sales data.

A. accurate

B. accurate with

C. more accurate

D. accuracy

Đáp án đúng: A. accurate

Giải thích:

Cần một tính từ (accurate - chính xác) để bổ nghĩa cho danh từ "sales data". Most ở đây bổ nghĩa cho "sales data", không phải tạo thành so sánh nhất (nếu là so sánh nhất, phải là the most accurate).

Câu 118

The new security guard will be issued a uniform, and she will be given a set of keys to the building, ----.

A. as well as

B. in addition

C. also

D. nevertheless

Đáp án đúng: B. in addition

Giải thích:

Cần một trạng từ liên kết để bổ sung thông tin. In addition (thêm vào đó) phù hợp nhất để nối hai hành động cung cấp đồ dùng cho nhân viên bảo vệ mới.

Câu 119

The new policy regarding remote work has been met with widespread ---- from the staff.

A. acceptance

B. accepts

C. accepting

D. acceptable

Đáp án đúng: A. acceptance

Giải thích:

Sau tính từ "widespread" (rộng rãi) và trước giới từ "from", cần một danh từ. Acceptance (sự chấp nhận) là danh từ phù hợp.

Câu 120

All employees are expected to treat their colleagues with respect, ---- of their position or seniority.

A. regardless

B. in regard

C. regarding

D. regarded

Đáp án đúng: A. regardless

Giải thích:

Cần từ tạo thành cụm giới từ cố định: regardless of (bất kể/bất chấp). Cụm này phù hợp để nhấn mạnh việc tôn trọng đồng nghiệp không phụ thuộc vào chức vụ hay thâm niên.

III. Giải Chi tiết Câu 121 - 130 (Tổng hợp)

Câu 121

If your order is damaged in ----, you should contact our customer service department immediately.

A. transmit

B. transportation

C. transferable

D. transpose

Đáp án đúng: B. transportation

Giải thích:

Cần một danh từ đứng sau giới từ "in". Transportation (sự vận chuyển) là danh từ phù hợp nhất về nghĩa: damaged in transportation (bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển).

Câu 122

The government spokesperson said that the new regulations will take ---- next week.

A. effective

B. effect

C. affect

D. affection

Đáp án đúng: B. effect

Giải thích:

Đây là collocation (kết hợp từ) cố định: take effect (có hiệu lực/bắt đầu áp dụng). Effect ở đây là danh từ (hiệu lực).

Câu 123

All bids for the construction project must be received at the main office no ---- than Friday at 5:00 P.M.

A. earlier

B. later

C. soon

D. more

Đáp án đúng: B. later

Giải thích:

Cần dùng cấu trúc so sánh hơn: no later than (không muộn hơn/muộn nhất là). Cấu trúc này dùng để quy định thời hạn cuối cùng.

Câu 124

The regional sales director is scheduled to ---- the annual report at the next board meeting.

A. present

B. presence

C. presented

D. presently

Đáp án đúng: A. present

Giải thích:

Cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu: be scheduled to + V (nguyên mẫu). Present (trình bày) là động từ nguyên mẫu phù hợp.

Câu 125

The marketing team should ensure that promotional materials are written in a style that is ---- to the target audience.

A. appealing

B. appeal

C. appealed

D. appeals

Đáp án đúng: A. appealing

Giải thích:

Cần một tính từ để mô tả phong cách viết. Appealing (hấp dẫn/thu hút) là tính từ V-ing (chủ động) phù hợp, tạo thành cụm "appealing to" (hấp dẫn đối với).

Câu 126

The newly renovated building meets all ---- standards for energy efficiency.

A. recent

B. lately

C. soon

D. past

Đáp án đúng: A. recent

Giải thích:

Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "standards" (tiêu chuẩn). Recent (gần đây/mới nhất) là tính từ phù hợp nhất, chỉ các tiêu chuẩn mới nhất.

Câu 127

Despite having a successful advertising campaign, the company's sales figures did not increase ----.

A. as expected

B. to expect

C. expecting

D. expected

Đáp án đúng: A. as expected

Giải thích:

Đây là cấu trúc rút gọn phổ biến: as expected (như đã được mong đợi/dự kiến). Cụm này hoạt động như một trạng ngữ, bổ nghĩa cho hành động (did not increase).

Câu 128

The company's proposal to increase the minimum wage was met with strong ---- from the board of directors.

A. objection

B. objective

C. object

D. objectionable

Đáp án đúng: A. objection

Giải thích:

Sau tính từ "strong" và trước giới từ "from", cần một danh từ. Objection (sự phản đối) là danh từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.

Câu 129

The streaming service Vizzia is struggling to keep ----- with viewer demands for new content.

A. pace

B. output

C. balance

D. continuity

Đáp án đúng: A. pace

Giải thích:

Đây là cụm động từ cố định (collocation): keep pace with (theo kịp/bắt kịp với). Cụm này phù hợp với ngữ cảnh đáp ứng nhu cầu xem nội dung mới.

Câu 130

The company requires high-level employees to ---- their work processes so that others can take over their roles in their absence.

A. access

B. impact

C. document

D. permit

Đáp án đúng: C. document

Giải thích:

Cần một động từ chỉ hành động cần thiết để người khác tiếp quản công việc. Document (lập tài liệu/ghi chép) là động từ phù hợp nhất, tạo thành cụm "document processes".

Bạn đã có lời giải chi tiết, nhưng cách tốt nhất để ghi nhớ và cải thiện tốc độ là thực hành. Hãy trải nghiệm bộ đề YBM 2025 ngay trên nền tảng luyện thi chuẩn mô phỏng thi thật.

Bấm vào link dưới đây để truy cập App hoặc Web và làm bài TOEIC Part 7 - Test 10 trực tiếp:


📚 Thêm Bài Viết Hữu Ích

Khám phá thêm nhiều bài viết về TOEIC, mẹo học tập và chiến lược thi cử